send out

/ˈsɛnd/
Danh từ
  1. Một sự tiễn đưa; lễ chia tay.
    A send off; a farewell celebration.
  2. (Máy tính) Truyền phát quảng bá mạng.
    (computing) A networking broadcast transmission.
  3. Một tiếng hét lớn; một đề cập công khai đánh giá cao của một ai đó
    A shout out; an appreciative public mention of someone.
Động từ
  1. Để phát hành, gửi hoặc truyền.
    To issue, dispatch or transmit.
🎬 Nghe “send out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish